Đặt cược

Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela 2022 mới nhất - BXH bd Venezuela

Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela

Vòng 13
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm  
1 Monagas SC 13 8 3 2 26 15 11 27
2 Zamora Barinas 13 5 7 1 15 7 8 22
3 Metropolitanos FC 12 6 3 3 18 9 9 21
4 Deportivo Tachira 13 5 5 3 21 18 3 20
5 Carabobo FC 12 4 7 1 14 9 5 19
6 CD Hermanos Colmenares 13 5 3 5 18 16 2 18
7 Caracas FC 13 4 6 3 13 13 0 18
8 Deportivo La Guaira 12 4 5 3 22 22 0 17
9 Portuguesa FC 13 2 9 2 12 12 0 15
10 Aragua FC 12 3 5 4 13 13 0 14
11 Estudiantes Merida FC 13 3 5 5 14 16 -2 14
12 Academia Puerto Cabello 13 3 5 5 12 18 -6 14
13 Mineros de Guayana 13 4 2 7 14 24 -10 14
14 Deportivo Lara 13 3 4 6 8 13 -5 13
15 Zulia FC 13 3 3 7 11 18 -7 12
16 Universidad Central de Venezuela 13 1 6 6 6 14 -8 9

BXH cập nhật lúc: 22/05/2022 09:41

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Venezuela 2022 mới nhất. Cập nhật liên tục xếp hạng các CLB tại giải VĐQG Venezuela chính xác nhanh nhất.

Ngoài ra quý vị và các bạn có thể xem thêm lịch thi đấu, kết quả, tin tức của các câu lạc bộ tại VĐQG Venezuela được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi update liên tục.

Xem thêm: Kết quả bóng đá hôm nay trực tiếp

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
Monagas SC
13
11
27
2
Zamora Barinas
13
8
22
3
Metropolitanos FC
12
9
21
4
Deportivo Tachira
13
3
20
5
Carabobo FC
12
5
19
6
CD Hermanos Colmenares
13
2
18
7
Caracas FC
13
0
18
8
Deportivo La Guaira
12
0
17
9
Portuguesa FC
13
0
15
10
Aragua FC
12
0
14
11
Estudiantes Merida FC
13
-2
14
12
Academia Puerto Cabello
13
-6
14
13
Mineros de Guayana
13
-10
14
14
Deportivo Lara
13
-5
13
15
Zulia FC
13
-7
12
16
Universidad Central de Venezuela
13
-8
9
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657