Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania 2024 mới nhất hôm nay

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

Vòng 10
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm  
1 ACS Viitorul Selimbar 19 12 6 1 23 9 14 42
2 FC Unirea 2004 Slobozia 19 12 4 3 22 8 14 40
3 Corvinul Hunedoara 19 11 4 4 30 16 14 37
4 Gloria Buzau 19 10 4 5 31 21 10 34
5 CS Mioveni 19 9 6 4 20 9 11 33
6 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 19 9 5 5 19 14 5 32
7 Ceahlaul Piatra Neamt 19 9 4 6 30 17 13 31
8 CSA Steaua Bucuresti 19 7 7 5 37 24 13 28
9 Chindia Targoviste 19 7 7 5 27 14 13 28
10 Scolar Resita 19 7 6 6 28 25 3 27
11 Metaloglobus 19 6 8 5 20 22 -2 26
12 Concordia Chiajna 19 6 7 6 24 18 6 25
13 CSM Slatina 19 6 7 6 16 18 -2 25
14 Arges 19 6 6 7 17 16 1 24
15 ACS Dumbravita 19 6 5 8 19 22 -3 23
16 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 19 5 8 6 16 28 -12 23
17 Tunari 19 3 7 9 16 32 -16 16
18 Unirea Dej 19 4 1 14 13 35 -22 13
19 Alexandria 19 2 3 14 10 29 -19 9
20 Progresul Spartac 19 0 1 18 9 50 -41 1

BXH cập nhật lúc: 17/03/2024 14:00

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2024 mới nhất. Cập nhật liên tục xếp hạng các CLB tại giải Hạng 2 Romania chính xác nhanh nhất.

Ngoài ra quý vị và các bạn có thể xem thêm lịch thi đấu, kết quả, tin tức của các câu lạc bộ tại Hạng 2 Romania được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi update liên tục.

Xem thêm: Kết quả bóng đá hôm nay trực tiếp

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
ACS Viitorul Selimbar
19
14
42
2
FC Unirea 2004 Slobozia
19
14
40
3
Corvinul Hunedoara
19
14
37
4
Gloria Buzau
19
10
34
5
CS Mioveni
19
11
33
6
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
19
5
32
7
Ceahlaul Piatra Neamt
19
13
31
8
CSA Steaua Bucuresti
19
13
28
9
Chindia Targoviste
19
13
28
10
Scolar Resita
19
3
27
11
Metaloglobus
19
-2
26
12
Concordia Chiajna
19
6
25
13
CSM Slatina
19
-2
25
14
Arges
19
1
24
15
ACS Dumbravita
19
-3
23
16
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
19
-12
23
17
Tunari
19
-16
16
18
Unirea Dej
19
-22
13
19
Alexandria
19
-19
9
20
Progresul Spartac
19
-41
1
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657