Đặt cược

Lịch thi đấu bóng đá Wales FAW nam 2023 - Ltd bd Wales


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 10

Lịch thi đấu Wales FAW nam

Vòng 10
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 01/10/2022
01/10 01:30 Llandudno ?-? Porthmadog 10
01/10 01:30 Briton Ferry Athletic ?-? Swansea University 9
01/10 01:30 Ruthin Town FC ?-? Chirk AAA 10
01/10 01:30 Ammanford ?-? Goytre Utd 9
01/10 01:30 Llanelli ?-? Abbe Gavin Ni 9
01/10 20:30 Barry Town United ?-? Taffs Well 9
01/10 20:30 Carmarthen ?-? Afan Lido 9
01/10 20:30 Trefelin ?-? Cwmbran Celtic 9
01/10 20:30 Buckley Town ?-? Guilsfield 10
01/10 20:30 Conwy Utd ?-? Gresford 10
01/10 20:30 Holyhead ?-? Mold Alexandra 10
01/10 20:30 Cambrian Clydach ?-? Pontardawe Town 9
01/10 20:30 Llantwit Major ?-? Ynyshir Albions 9
01/10 20:30 Colwyn Bay ?-? Prestatyn Town FC 10
01/10 20:30 Newi Cefn Druids ?-? Llanidloes Town 10
01/10 20:30 Holywell ?-? Penrhyncoch 10
Thứ bảy, Ngày 22/10/2022
22/10 01:30 Barry Town United ?-? Llanelli 10
22/10 01:30 Prestatyn Town FC ?-? Ruthin Town FC 11
22/10 01:30 Abbe Gavin Ni ?-? Trefelin 10
22/10 01:30 Briton Ferry Athletic ?-? Cambrian Clydach 10

Lịch thi đấu bóng đá Wales FAW nam 2022 hôm nay mới nhất. Xem chi tiết tỷ lệ kèo bóng đá trước trận, đội hình dự kiến, phong độ gần nhất của các đội bóng chính xác nhất.

Ngoài ra, quý vị và các bạn có thể xem thêm các thông tin hữu ích được tructiep24h.com cập nhật liên tục theo từng phút, từng giây như: Tỷ số trực tuyến, Kết quả bóng đá hôm nay cập nhật NHANH NHẤT.

Thưởng lần đầu lên tới

28.888.000 vnđ

Đặt cược

Tặng 20% lần nạp đầu tiên

lên đến 9.999.999 vnđ

Đặt cược Giới thiệu

Nạp lần đầu

Tặng ngay +130%

Đặt cược Giới thiệu

Thưởng nạp đầu 168%

Đăng ký + 4TRIEU4

Đặt cược Giới thiệu

Thưởng Thể Thao 150%

lên đến 6,8 củ

Đặt cược Giới thiệu
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657