Đặt cược

Lịch thi đấu bóng đá U19 Pháp 2023 - Ltd bd Pháp


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 7

Lịch thi đấu U19 Pháp

Vòng 7
Thời gian FT Vòng
Thứ ba, Ngày 05/04/2022
05/04 20:30 Tours U19 ?-? Laval U19
Thứ bảy, Ngày 01/10/2022
01/10 20:00 Nantes U19 ?-? Bordeaux U19 7
01/10 20:00 U19 PSG ?-? Stade Reims U19 7
Chủ nhật, Ngày 02/10/2022
02/10 16:00 Monaco U19 ?-? Saint Etienne U19 7
02/10 16:00 Bastia U19 ?-? Toulouse U19 7
02/10 16:00 Clermont U19 ?-? Torcy U.S U19 7
02/10 16:00 Colomiers U19 ?-? Nice U19 7
02/10 16:00 Angers SCO U19 ?-? Brest Stade U19 7
02/10 20:00 Montpellier U19 ?-? Marseille U19 7
02/10 20:00 Avranches U19 ?-? Guingamp U19 7
02/10 20:00 Le Mans U19 ?-? SPA Merignacais U19 7
02/10 20:00 USSA Vertou (U19) ?-? Laval U19 7
02/10 20:00 Saran U19 ?-? Amiens U19 7
02/10 20:00 AC Bobigny U19 ?-? Le Puy Foot 43 Auvergne U19 7
02/10 20:00 Valenciennes US U19 ?-? Lille U19 7
02/10 20:00 Lyon U19 ?-? StrasbourgU19 7
02/10 20:00 Caen U19 ?-? LensU19 7
02/10 20:00 Cannes AS U19 ?-? Air Bel U19 7
02/10 20:00 La Roche VF U19 ?-? Lorient U19 7
02/10 20:00 ESM DE Gonfreville U19 ?-? Drancy U19 7

Lịch thi đấu bóng đá U19 Pháp 2022 hôm nay mới nhất. Xem chi tiết tỷ lệ kèo bóng đá trước trận, đội hình dự kiến, phong độ gần nhất của các đội bóng chính xác nhất.

Ngoài ra, quý vị và các bạn có thể xem thêm các thông tin hữu ích được tructiep24h.com cập nhật liên tục theo từng phút, từng giây như: Tỷ số trực tuyến, Kết quả bóng đá hôm nay cập nhật NHANH NHẤT.

Thưởng lần đầu lên tới

28.888.000 vnđ

Đặt cược

Tặng 20% lần nạp đầu tiên

lên đến 9.999.999 vnđ

Đặt cược Giới thiệu

Nạp lần đầu

Tặng ngay +130%

Đặt cược Giới thiệu

Thưởng nạp đầu 168%

Đăng ký + 4TRIEU4

Đặt cược Giới thiệu

Thưởng Thể Thao 150%

lên đến 6,8 củ

Đặt cược Giới thiệu
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657