Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2024 mới nhất hôm nay

Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ

Vòng 29
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm  
1 Galatasaray SK (W) 28 21 2 5 65 29 36 65
2 Fomget Genclik (W) 28 20 3 5 72 21 51 63
3 Fenerbahce SK (W) 28 19 3 6 66 26 40 60
4 Pendik Camlikspor (W) 28 17 5 6 65 21 44 56
5 ALG Spor (W) 28 17 4 7 51 31 20 55
6 Besiktas (W) 28 17 2 9 60 29 31 53
7 Fatih Karagumruk (W) 28 14 6 8 56 31 25 48
8 KDZ Ereglispor (W) 28 11 5 12 37 36 1 38
9 Hakkarigucu SK (W) 28 11 4 13 41 55 -14 37
10 Amedspor (W) 28 9 7 12 40 48 -8 34
11 Trabzonspor (W) 28 9 6 13 32 36 -4 33
12 Fatih Vatan Spor (W) 28 8 3 17 39 54 -15 27
13 Gaziantep Asya Spor (W) 28 6 5 17 44 72 -28 23
14 Atasehir Belediyesi (W) 28 5 7 16 28 62 -34 22
15 1207 Antalya Muratpasa (W) 28 3 8 17 20 65 -45 17
16 Adana Idmanyurduspor (W) 28 1 2 25 11 111 -100 5

BXH cập nhật lúc: 22/04/2024 15:43

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2024 mới nhất. Cập nhật liên tục xếp hạng các CLB tại giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ chính xác nhanh nhất.

Ngoài ra quý vị và các bạn có thể xem thêm lịch thi đấu, kết quả, tin tức của các câu lạc bộ tại Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi update liên tục.

Xem thêm: Kết quả bóng đá hôm nay trực tiếp

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
Galatasaray SK (W)
28
36
65
2
Fomget Genclik (W)
28
51
63
3
Fenerbahce SK (W)
28
40
60
4
Pendik Camlikspor (W)
28
44
56
5
ALG Spor (W)
28
20
55
6
Besiktas (W)
28
31
53
7
Fatih Karagumruk (W)
28
25
48
8
KDZ Ereglispor (W)
28
1
38
9
Hakkarigucu SK (W)
28
-14
37
10
Amedspor (W)
28
-8
34
11
Trabzonspor (W)
28
-4
33
12
Fatih Vatan Spor (W)
28
-15
27
13
Gaziantep Asya Spor (W)
28
-28
23
14
Atasehir Belediyesi (W)
28
-34
22
15
1207 Antalya Muratpasa (W)
28
-45
17
16
Adana Idmanyurduspor (W)
28
-100
5
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657