Đặt cược

Bảng xếp hạng Czech Republic Ceska Fotbalova Liga 2022 mới nhất - BXH bd Cộng hòa Séc

Bảng xếp hạng Czech Republic Ceska Fotbalova Liga

Vòng 27
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm  
1 SK Zapy 24 14 5 5 38 30 8 47
2 Jablonec B 24 13 5 6 41 27 14 44
3 Sokol Brozany 24 12 5 7 35 29 6 41
4 FK Prepere 24 12 3 9 49 45 4 39
5 Dukla Praha B 24 11 5 8 41 30 11 38
6 Hradec Kralove B 24 11 4 9 41 28 13 37
7 Zivanice 24 11 4 9 38 32 6 37
8 Slovan Velvary 24 10 6 8 35 33 2 36
9 Bohemians1905 B 24 10 5 9 37 25 12 35
10 Teplice B 24 10 4 10 35 42 -7 34
11 Chlumec nad Cidlinou 24 7 9 8 43 43 0 30
12 Mlada Boleslav B 24 8 5 11 31 36 -5 29
13 FK Zbuzany 1953 24 7 6 11 27 42 -15 27
14 Pardubice B 24 8 1 15 34 56 -22 25
15 Slovan Liberec II 24 6 4 14 31 34 -3 22
16 Jiskra Usti nad Orlici 24 2 9 13 21 45 -24 15

BXH cập nhật lúc: 12/05/2022 14:02

Bảng xếp hạng bóng đá Czech Republic Ceska Fotbalova Liga 2022 mới nhất. Cập nhật liên tục xếp hạng các CLB tại giải Czech Republic Ceska Fotbalova Liga chính xác nhanh nhất.

Ngoài ra quý vị và các bạn có thể xem thêm lịch thi đấu, kết quả, tin tức của các câu lạc bộ tại Czech Republic Ceska Fotbalova Liga được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi update liên tục.

Xem thêm: Kết quả bóng đá hôm nay trực tiếp

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
SK Zapy
24
8
47
2
Jablonec B
24
14
44
3
Sokol Brozany
24
6
41
4
FK Prepere
24
4
39
5
Dukla Praha B
24
11
38
6
Hradec Kralove B
24
13
37
7
Zivanice
24
6
37
8
Slovan Velvary
24
2
36
9
Bohemians1905 B
24
12
35
10
Teplice B
24
-7
34
11
Chlumec nad Cidlinou
24
0
30
12
Mlada Boleslav B
24
-5
29
13
FK Zbuzany 1953
24
-15
27
14
Pardubice B
24
-22
25
15
Slovan Liberec II
24
-3
22
16
Jiskra Usti nad Orlici
24
-24
15
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657